Trello công cụ quản lý dự án và làm việc nhóm trực tuyến phù hợp doanh nghiệp chuyển đổi số

Trello công cụ quản lý dự án và làm việc nhóm trực tuyến phù hợp doanh nghiệp chuyển đổi số

Phải làm sao khi công ty phải chạy song song nhiều dự án cùng một lúc? Tìm được công cụ quản lý dự án tối ưu và hiệu quả là 1 bài toán mà bất cứ nhà quản lý nào cũng lưu tâm khổ trí.

Trello là một trong những phần mềm quản lý dự án đơn giản, trực quan, được phát triển từ mô hình quản lý tinh hoa của Nhật Bản, đề cao khả năng thích ứng và tính minh bạch trong toàn bộ đội nhóm. Theo dõi những review mới nhất về phần mềm này ở bài viết dưới đây.

1. Trello là gì?

1.1. Phần mềm Trello là gì?

Trello là một công cụ quản lý dự án và làm việc nhóm trực tuyến, sử dụng phương pháp Kanban để giúp người dùng tổ chức công việc và theo dõi tiến độ dự án một cách trực quan.

Đây là phần mềm có giao diện đơn giản, dễ sử dụng phù hợp với mọi quy mô doanh nghiệp từ nhỏ đến lớn.

1.2. Nguyên lý hoạt động của phần mềm Trello

Trello được vận hành dựa theo phương pháp Kanban – phương pháp quản lý công việc có nguồn gốc từ Nhật Bản, với cách thức đơn giản: dùng những tấm bảng trắng và dán những tờ giấy màu phía dưới để mô tả và quản lý quá trình làm việc.

Phương pháp Kanban ban đầu được Toyota phát triển để cải thiện quy trình sản xuất, tập trung vào việc trực quan hóa công việc, tối ưu hóa luồng công việc và hạn chế số lượng công việc đang thực hiện. Trello áp dụng những nguyên tắc này một cách tinh tế qua việc sử dụng các bảng (boards), danh sách (lists), và thẻ (cards).

Các bảng trong Trello đóng vai trò như toàn bộ dự án, các danh sách tượng trưng cho các giai đoạn hoặc trạng thái khác nhau của công việc, các thẻ đại diện cho các nhiệm vụ cụ thể. Người dùng có thể dễ dàng kéo thả thẻ từ danh sách này sang danh sách khác, thể hiện tiến độ công việc từ khi bắt đầu đến khi hoàn thành.

Trello là gì?

2. Sử dụng phần mềm Trello như thế nào?

2.1. Các thành phần cơ bản trong phần mềm Trello

Dựa trên nguyên lý Kanban, Trello phát triển tính nặng dựa trên những yếu tố trong cấu trúc của Kanban:

  • Bảng (Boards): Mỗi dự án hoặc nhiệm vụ lớn được tổ chức thành một bảng riêng. Trong mỗi bảng này chứa các danh sách và thẻ – chính là các nhiệm vụ bạn phải làm.
  • Danh sách (Lists): Nếu bảng đóng vai trò là nhà kho thì danh sách chính là những ngăn kệ được đặt trong nhà kho đó. Trong mỗi bảng, người dùng có thể tạo các danh sách để tổ chức các giai đoạn khác nhau của dự án hoặc các loại công việc khác nhau (ví dụ: To Do, In Progress, Done).
  • Thẻ (Cards): Thẻ là các đơn vị công việc cụ thể, chứa thông tin chi tiết về nhiệm vụ cần thực hiện. Người dùng có thể gán người phụ trách, thêm ngày đến hạn, đính kèm tệp tin, thêm nhãn, và viết mô tả chi tiết.
  • Nhóm làm việc (Teams): Người dùng có thể tạo các nhóm làm việc để dễ dàng chia sẻ bảng và cộng tác với các thành viên khác trong nhóm.

Chẳng hạn, bạn có thể dùng Trello để quản lý quy trình xuất bản trang web, nơi mà ý tưởng bài viết được chuyển từ “Đề xuất ý tưởng” sang “Được chấp thuận”, rồi “Đang chờ phản hồi”, “Đã xuất bản”, và cuối cùng là “Đã lưu trữ”. Bạn cũng có thể thêm bất kỳ giai đoạn nào khác phù hợp với quy trình xuất bản của mình.

Các thành phần trong Trello

2.2. Các bước sử dụng phần mềm Trello

Truy cập Trello TẠI ĐÂY

Tạo bảng trong Trello

Tạo bảng (Boards) là bước đầu tiên để bắt đầu tổ chức công việc của bạn. Khi bạn đăng nhập vào Trello, trên giao diện chính bạn sẽ thấy nút “Create new board” hoặc “Tạo mới”.

Nhấp vào đó và sẽ được đưa đến trang tạo bảng. Ở đây, bạn sẽ nhập tên cho bảng của mình, chẳng hạn như “Dự án Content SEO”, chọn một hình nền tùy thích hoặc màu sắc cho bảng để tạo điểm nhận dạng riêng biệt. Bấm “Create” (Tạo) và bảng mới, đồng nghĩa dự án của bạn được khởi tạo.

Board Trello

Tạo danh sách trong trello

Sau khi bạn đã tạo bảng, bạn cần tạo các danh sách (Lists) để phân loại và tổ chức công việc của mình.

Để tạo danh sách, bạn nhấp vào nút “Add a list” (Thêm danh sách) trên bảng, bạn sẽ thấy một ô trống xuất hiện trên bảng, bạn nhập tên cho danh sách của mình, chẳng hạn như “To Do”, “In Progress”, và “Done”. Các danh sách thường phản ánh các giai đoạn khác nhau của quy trình làm việc hoặc các loại công việc khác nhau.

Bấm “Add List” (Thêm danh sách) để “đồng ý” danh sách được tạo trong dự án của bạn.

Tạo thẻ trong Trello

Sau khi tạo được các danh sách, hãy bắt đầu thêm các thẻ để đại diện cho các nhiệm vụ hoặc công việc cụ thể.

Để tạo thẻ, bạn nhấp vào nút “Add a card” (Thêm thẻ) trong danh sách mà bạn muốn thêm thẻ vào. Một ô trống sẽ xuất hiện và bạn có thể nhập tên cho thẻ, chẳng hạn như “Gặp khách hàng A” hoặc “Hoàn thành báo cáo tuần”.

Bạn cũng có thể nhấp vào thẻ đã tạo để mở ra và thêm các chi tiết bổ sung như mô tả, ngày hết hạn, checklist, người chịu trách nhiệm, và nhãn màu.

Phân chia công việc trong Trello

Trước hết, hãy gắn thẻ cho người chịu trách nhiệm bằng cách mở thẻ và chọn “Members”, sau đó chọn người bạn muốn gán. Nếu muốn mời thành viên khác tham gia bảng, nhấp vào nút “Invite” và nhập địa chỉ email của họ hoặc chia sẻ link dự án.

Sau đó, bạn có thể phân chia công việc của mình bằng cách kéo và thả các thẻ giữa các danh sách.

Ví dụ, khi bạn bắt đầu làm một nhiệm vụ, bạn có thể kéo thẻ từ danh sách “To Do” sang danh sách “In Progress”. Khi bạn hoàn thành nhiệm vụ, bạn có thể kéo thẻ từ danh sách “In Progress” sang danh sách “Done”. Việc này giúp bạn và đội ngũ của bạn theo dõi tiến độ công việc một cách dễ dàng và trực quan.

3. Bảng giá của phần mềm Trello?

Phần mềm Trello hiện đang cung cấp sản phẩm dưới dạng Freemium, nghĩa là người dùng có thể sử dụng các tính năng cơ bản miễn phí. Đối với các tính năng nâng cao của phiên bản Business, Trello hiện có mức giá 9,99$/người dùng/1 tháng.

Tính năng Miễn phí Trello Gold Trello Business Class Trello Enterprise
Giá Miễn phí $5 / người / tháng $10 / người / tháng Liên hệ với Trello
Các thẻ không giới hạn ✓ ✓ ✓ ✓
Các ứng dụng iOS và Android ✓ ✓ ✓
Ứng dụng cho máy tính ✓ ✓
Nhật Ký Hoạt Động Không Giới Hạn ✓ ✓
Xác thực 2 yếu tố ✓ ✓
Quản lý thiết bị di động ✓ ✓
Số lượng người cộng tác 10 Unlimited Unlimited Unlimited
Tạo bảng không giới hạn ✓ ✓ ✓ ✓
Danh sách công việc nâng cao ✓ ✓
Trường tùy chỉnh ✓ ✓
Công cụ báo cáo xem bảng điều khiển ✓ ✓
Atlassian Intelligence (AI) ✓
Bộ sưu tập bảng ✓
Quan sát viên ✓
Lời mời giới hạn theo miền ✓
Ngừng hoạt động thành viên ✓
Xuất dữ liệu đơn giản ✓
Không gian làm việc không giới hạn ✓
Tiện ích bổ sung quản trị ✓
Giới hạn tệp đính kèm 10MB/attachment 250MB/attachment 250MB/attachment Unlimited
Quyền truy cập trên toàn tổ chức ✓

4. Ưu nhược điểm của phần mềm Trello? Trello phù hợp với đối tượng nào?

4.1. Ưu điểm

  • Dễ sử dụng: Trello không có quá nhiều thao tác phức tạp, nhìn vào có thể hiểu liền và sử dụng ngay được.  Khi 1 task được làm xong, bạn chỉ cần kéo card từ cột nọ sang cột kia. Không phải ngồi gõ, đổi tình trạng,… như những phần mềm quản lý công việc khác.
  • Theo dõi trực quan: Các nhà quản lý có thể thấy rõ các công việc đang chờ hoặc đang được thực hiện, từ đó đưa ra các quyết định và điều chỉnh kế hoạch dự án một cách kịp thời.
  • Linh hoạt: Bạn cùng đội nhóm có thể sáng tạo quy trình của riêng mình, không nhất thiết tuân theo bất cứ quy chuẩn nào cả. Ngoài ra, bạn có thể sử dụng Trello ở nhiều mục đích để quản lý công việc từ nhỏ đến lớn, như Quy trình phỏng vấn ứng viên, Thu thập và triển khai ý tưởng mới; Theo dõi feedback khách hàng;…

4.2. Nhược điểm

  • Hạn chế cho các dự án lớn: Trello có thể trở nên hạn chế khi áp dụng cho các dự án lớn với quy mô phức tạp, đặc biệt là khi cần theo dõi và quản lý nhiều công việc cùng một lúc.
  • Không phân cấp thành viên quản trị: Tất cả “người tham gia” vào Bảng của Trello đều có quyền chỉnh sửa, gán và xóa phần đã đánh dấu trước. Sự phân cấp lỏng lẻo này chính là điểm yếu lớn khi ở cấp độ doanh nghiệp, các dự án cần phân quyền riêng biệt với các cấp khác nhau như CEO, trưởng bộ phận,…
  • Thiếu tính năng nâng cao: So với các công cụ quản lý dự án chuyên nghiệp khác, Trello có thể thiếu một số tính năng nâng cao như báo cáo tiến độ chi tiết, quản lý tài nguyên, và lập kế hoạch dự án phức tạp.
  • Yêu cầu cập nhật thủ công: Mặc dù Trello cung cấp tính năng thông báo, nhưng việc cập nhật và theo dõi tiến độ vẫn phụ thuộc vào sự tự quản lý của người dùng, có thể dẫn đến thiếu chính xác trong quản lý dự án.
  • Môi trường giao tiếp hạn chế: Trello hiện không thể đăng bình luận bằng phím Enter, thành viên cần bấm “Lưu” khi trao đổi – một trở ngại khi trải nghiệm cộng tác. Hơn thế nữa, Trello chưa cho phép nhận xét chung cho toàn bộ dự án.

4.3. Trello phù hợp với đối tượng nào?

  • Cá nhân và nhóm nhỏ: Trello sẽ phù hợp cho một team từ 3 – 10 người, với đặc thù công việc theo dạng tuần tự, cần tập trung vào sự đơn giản, cộng tác hiệu quả, nhanh gọn thay vì quản trị.
  • Dự án và sự kiện tạm thời: Trello có thể được sử dụng hiệu quả cho việc quản lý các dự án và sự kiện tạm thời như tổ chức sự kiện, lập kế hoạch du lịch, hay quản lý các dự án cá nhân.
Ưu nhược điểm của Trello

5. Hướng dẫn triển khai Trello trong mạng nội bộ đối với doanh nghiệp vừa và nhỏ

Nếu doanh nghiệp đang tìm kiếm một giải pháp quản lý dự án chuyên nghiệp, giúp doanh nghiệp vừa tiết kiệm chi phí, vừa quản trị và báo cáo công việc theo thời gian thực,

việc triển khai Trello trong mạng nội bộ của Cầu Vồng – RainbowTechVN là phương án bạn có thể tin tưởng.

Liên hệ ngay qua HOTLINE (Zalo, Mess, Whatsapp) để nhận bản thử nghiệm tại Cầu Vồng – RainbowTechVN.

6. Tạm kết

Việc giúp nhân viên phát huy năng lực và hoàn thành tốt công việc của mình là một trong những trách nhiệm quan trọng của người lãnh đạo trong bất kỳ tổ chức nào. Bằng cách tận dụng công cụ quản lý dự án hiệu quả, hy vọng việc giúp nhân viên phát huy năng lực không còn là một bài toán khó với các nhà lãnh đạo.

Mong rằng bạn đã hiểu rõ phần mềm Trello là gì, và luôn sáng suốt trong việc tìm kiếm và lựa chọn phần mềm quản trị phù hợp cho doanh nghiệp!

Thông tin liên quan:

SẢN PHẨM HOT TẠI RainbowTechVN:

PHÁT TRIỂN KINH TẾ TƯ NHÂN – ĐÒN BẨY CHO MỘT VIỆT NAM THỊNH VƯỢNG

phát triển kinh tế tư nhân - Tổng bí thư Tô Lâm

Tổng Bí thư Tô Lâm: Phải coi nhiệm vụ thúc đẩy phát triển kinh tế tư nhân là nhiệm vụ trọng tâm của chúng ta hiện nay.

Chặng đường gần 40 năm đổi mới đã ghi dấu một Việt Nam kiên cường, bứt phá và khát khao phát triển.

Từ một nền kinh tế kế hoạch hóa tập trung, kém hiệu quả, với thu nhập bình quân đầu người vẻn vẹn 96 USD vào năm 1989, Việt Nam đã vươn lên mạnh mẽ, dự kiến cuối năm 2025, sẽ bước vào nhóm các quốc gia có thu nhập trung bình cao, tương đương mức trên 5.000 USD/ người/ năm.

Kỳ tích này không chỉ là kết quả của đường lối phát triển đúng đắn dưới sự lãnh đạo của Đảng với những cải cách táo bạo, quyết đoán về thể chế, chính sách và hội nhập mà còn là thành quả của tinh thần lao động chăm chỉ, sáng tạo, ý chí quyết tâm và sự nỗ lực không ngừng của toàn dân tộc ta.

Điều đáng tự hào hơn nữa là tốc độ tăng trưởng kinh tế của Việt Nam luôn cao gấp đôi mức trung bình của các quốc gia đang phát triển, bất chấp những biến động kinh tế toàn cầu. Từ một nền kinh tế nghèo nàn, phụ thuộc vào viện trợ quốc tế, Việt Nam đã không ngừng bứt phá mạnh mẽ để trở thành nền kinh tế lớn thứ 24 thế giới tính theo sức mua tương đương (PPP). Những thành tựu đạt được không chỉ trong lĩnh vực kinh tế mà còn bao gồm những tiến bộ to lớn về xã hội, góp phần mang lại đời sống ngày càng ấm no, hạnh phúc cho Nhân dân.

Thành công này có sự đóng góp rất quan trọng của khu vực kinh tế tư nhân. Nếu như trong giai đoạn đầu đổi mới, kinh tế tư nhân chỉ giữ vai trò thứ yếu, nền kinh tế chủ yếu dựa vào khu vực nhà nước và vốn đầu tư nước ngoài (FDI), thì trong hai thập niên trở lại đây, nhất là khi Bộ Chính trị ban hành Nghị quyết 09 năm 2011 và Trung ương ban hành Nghị quyết 10 năm 2017 về phát triển kinh tế tư nhân, khu vực kinh tế này đã trỗi dậy mạnh mẽ, trở thành một trong những trụ cột quan trọng hàng đầu của nền kinh tế và ngày càng thể hiện là động lực quan trọng nhất để thúc đẩy tăng trưởng kinh tế quốc gia.

Với gần một triệu doanh nghiệp, khoảng 5 triệu hộ kinh doanh cá thể, khu vực kinh tế tư nhân hiện đóng góp khoảng 51% GDP, hơn 30% ngân sách nhà nước, tạo ra hơn 40 triệu việc làm, chiếm hơn 82% tổng số lao động trong nền kinh tế, đóng góp gần 60% vốn đầu tư toàn xã hội.

Kinh tế tư nhân không chỉ giúp mở rộng sản xuất, thương mại, dịch vụ mà còn góp phần quan trọng trong việc nâng cao năng suất lao động, thúc đẩy đổi mới sáng tạo và gia tăng năng lực cạnh tranh quốc gia. Sự vươn lên mạnh mẽ của nhiều doanh nghiệp tư nhân Việt Nam không chỉ làm chủ thị trường nội địa mà còn khẳng định thương hiệu trên thị trường quốc tế. Điều này chứng tỏ rằng nếu có môi trường phát triển thuận lợi, doanh nghiệp Việt Nam hoàn toàn có thể vươn xa, cạnh tranh sòng phẳng với thế giới.

Tuy nhiên, dù đóng góp ngày càng lớn, kinh tế tư nhân hiện vẫn đối mặt với nhiều rào cản kìm hãm sự phát triển, không thể bứt phá về quy mô và năng lực cạnh tranh. Nhiều hộ kinh tế cá thể vẫn theo nếp kinh doanh cũ, thiếu động lực phát triển thành doanh nghiệp, thậm chí “không muốn lớn”.

Phần lớn doanh nghiệp tư nhân Việt Nam thuộc nhóm doanh nghiệp nhỏ và siêu nhỏ, tiềm lực tài chính và trình độ quản trị hạn chế, thiếu sự kết nối với nhau cũng như với khu vực đầu tư trực tiếp nước ngoài; chưa tận dụng tốt các cơ hội mà cách mạng công nghiệp 4.0 mang lại, vẫn chậm chuyển đổi số, rất ít doanh nghiệp đầu tư vào nghiên cứu và phát triển (R&D), ít chú trọng đổi mới mô hình kinh doanh, đổi mới công nghệ hoặc sáng tạo sản phẩm mới. Vì vậy, rất khó nâng cao giá trị gia tăng, thúc đẩy năng lực cạnh tranh, nâng tầm giá trị doanh nghiệp và vươn tới đẳng cấp quốc tế.

Ngoài những hạn chế nội tại, các doanh nghiệp tư nhân còn gặp nhiều rào cản trong tiếp cận nguồn lực, đặc biệt là vốn tín dụng, đất đai, tài nguyên và nhân lực chất lượng cao, nhất là trong các ngành công nghệ, kỹ thuật và tài chính.

Trong khi đó, một số doanh nghiệp nhà nước nắm giữ nhiều tài nguyên, đất đai, nguồn vốn, nguồn nhân lực chất lượng nhưng lại chưa khai thác hiệu quả, thậm chí còn để lãng phí.

Bên cạnh đó, hệ thống pháp luật còn nhiều bất cập, chồng chéo, môi trường kinh doanh nhiều trở ngại, thủ tục hành chính phức tạp, tốn nhiều thời gian, chi phí và tiềm ẩn rủi ro. Nhiều trường hợp quyền tự do kinh doanh và quyền tài sản vẫn bị xâm hại bởi sự yếu kém hoặc lạm quyền của một số cán bộ công chức trong thực thi công vụ.

Mặt khác, các chính sách ưu đãi, hỗ trợ của Chính phủ chưa thực sự hiệu quả và công bằng giữa các khu vực kinh tế và không dễ tiếp cận đối với kinh tế tư nhân. Trong nhiều trường hợp, doanh nghiệp nhà nước và doanh nghiệp nước ngoài vẫn nhận được nhiều ưu đãi hơn so với khu vực tư nhân.

Doanh nghiệp nhà nước thường thuận lợi hơn trong tiếp cận đất đai, vốn, tín dụng; trong khi doanh nghiệp nước ngoài thường được hỗ trợ tốt hơn về thuế, thủ tục hải quan, và cả tiếp cận đất đai. Ngoài ra, hiện tượng nhũng nhiễu, chi phí không chính thức vẫn còn tồn tại, tạo ra một gánh nặng vô hình đối với doanh nghiệp tư nhân, làm giảm hiệu quả sản xuất kinh doanh và gây tâm lý e ngại khi mở rộng đầu tư.

Rõ ràng, những hạn chế phát triển của doanh nghiệp tư nhân xuất phát một phần từ những bất cập của hệ thống thể chế và chính sách kinh tế và môi trường kinh doanh. Những điểm nghẽn này không chỉ kìm hãm tốc độ tăng trưởng của khu vực kinh tế tư nhân, khiến tỷ trọng đóng góp của khu vực này trong GDP gần như không thay đổi trong hơn một thập kỷ qua, mà còn cản trở nền kinh tế nâng cao giá trị gia tăng, thoát khỏi bẫy thu nhập trung bình, làm chậm tiến trình đưa Việt Nam trở thành quốc gia phát triển có thu nhập cao vào năm 2045 theo mục tiêu Nghị quyết của Đảng và kỳ vọng của Nhân dân.

Hướng đến tầm nhìn chung của đất nước, kinh tế tư nhân cũng cần xác định rõ hơn về sứ mạng và tầm nhìn của mình. Kinh tế tư nhân phải là lực lượng tiên phong trong kỷ nguyên mới, thực hiện thành công sự nghiệp công nghiệp hóa – hiện đại hóa nền kinh tế, nâng cao sức cạnh tranh quốc gia, có trách nhiệm xã hội, góp phần nâng cao đời sống nhân dân, tham gia xây dựng xã hội văn minh, hiện đại và góp phần xây dựng một Việt Nam năng động và hội nhập quốc tế.

Kinh tế tư nhân cần phấn đấu trở thành lực lượng chủ lực, đi đầu trong ứng dụng công nghệ và đổi mới, sáng tạo, để đạt mục tiêu đóng góp khoảng 70% GDP vào năm 2030; ngày càng nhiều doanh nghiệp tư nhân có năng lực cạnh tranh toàn cầu, làm chủ công nghệ và hội nhập sâu rộng vào chuỗi giá trị, chuỗi cung ứng quốc tế; cùng cả nước xây dựng nên một Việt Nam năng động, độc lập, tự chủ, tự cường và phát triển thịnh vượng.

Để khu vực kinh tế tư nhân có thể thực hiện được sứ mệnh và hiện thực hóa được tầm nhìn đầy khát vọng đó, yếu tố quan trọng nhất chính là cần tiếp tục có những cải cách đột phá về thể chế, chính sách và môi trường kinh doanh để kinh tế tư nhân có thể phát huy tối đa tiềm năng, trở thành động lực dẫn dắt nền kinh tế vươn ra thị trường quốc tế.

Một nền kinh tế cường thịnh không thể chỉ dựa vào khu vực nhà nước hay đầu tư nước ngoài, mà phải dựa vào nội lực là khu vực tư nhân vững mạnh, đóng vai trò tiên phong trong đổi mới và phát triển đất nước. Nền kinh tế quốc gia chỉ thực sự cường thịnh khi toàn dân tham gia lao động tạo ra của cải vật chất, một xã hội mà người người, nhà nhà, ai cũng hăng say lao động.

Trước yêu cầu đó, chúng ta cần phải quán triệt lại định hướng quan điểm và nhận thức trong cả hệ thống chính trị về vai trò của kinh tế tư nhân như là động lực tăng trưởng quan trọng hàng đầu của đất nước. Điều này đòi hỏi một sự thay đổi căn bản trong hoạch định chính sách, khắc phục những hạn chế và phát huy tính ưu việt của cơ chế thị trường để hỗ trợ khu vực kinh tế tư nhân nâng cao năng suất lao động và đổi mới sáng tạo.

Nhà nước phải có phương thức quản lý phù hợp với cơ chế thị trường, bảo đảm quyền tự do kinh doanh, quyền sở hữu tài sản và quyền cạnh tranh bình đẳng của kinh tế tư nhân; xóa bỏ mọi rào cản, minh bạch hóa chính sách, loại bỏ lợi ích nhóm trong hoạch định chính sách và phân bổ nguồn lực, không phân biệt đối xử giữa khu vực kinh tế tư nhân với doanh nghiệp nhà nước và doanh nghiệp đầu tư nước ngoài trong mọi chính sách.

Đồng thời, nhất quán quan điểm “mọi người có quyền tự do kinh doanh trong những ngành nghề mà pháp luật không cấm”, xây dựng chính sách làm yên lòng các nhà đầu tư, doanh nghiệp và doanh nhân, cần tạo dựng niềm tin mạnh mẽ hơn giữa Nhà nước và khu vực kinh tế tư nhân, qua đó khuyến khích doanh nghiệp mạnh dạn đầu tư, đổi mới sáng tạo và tham gia vào các lĩnh vực kinh tế có tính chiến lược.

Nghị quyết sắp tới của Bộ Chính trị về kinh tế tư nhân cần khuyến khích, hỗ trợ và định hướng sự phát triển của kinh tế tư nhân, phải tạo ra một động lực đột phá, mở ra kỷ nguyên vươn mình của doanh nghiệp tư nhân Việt Nam. Cần xác định phát triển kinh tế tư nhân là chiến lược, chính sách lâu dài của quốc gia. Kinh tế tư nhân cùng với kinh tế nhà nước, kinh tế tập thể là tập hợp nòng cốt để xây dựng nền kinh tế tự chủ, tự lực, tự cường. Trong đó tập trung thực hiện một số giải pháp trọng tâm sau đây:

Thứ nhất là tiếp tục đẩy nhanh việc hoàn thiện thể chế kinh tế thị trường đầy đủ, theo định hướng xã hội chủ nghĩa, hiện đại, năng động và hội nhập. Đây là điều kiện tiên quyết để khu vực kinh tế tư nhân có thể phát triển nhanh và bền vững.

Để đạt được điều này, Nhà nước cần tập trung vào ổn định kinh tế vĩ mô, hoàn thiện thể chế, đảm bảo nền kinh tế vận hành theo nguyên tắc thị trường, giảm thiểu sự can thiệp và xóa bỏ các rào cản hành chính, cơ chế xin – cho, thực sự quản lý kinh tế theo nguyên tắc thị trường và sử dụng các công cụ thị trường để điều tiết nền kinh tế.

Đặc biệt, cần kiểm soát chặt chẽ tình trạng doanh nghiệp độc quyền và thao túng chính sách, bảo vệ cạnh tranh lành mạnh, đảm bảo doanh nghiệp tư nhân có cơ hội bình đẳng để phát triển. Điểm cốt lõi của hoàn thiện thế chế kinh tế thị trường là phân định mạch lạc vai trò của nhà nước trong nền kinh tế, theo đó Nhà nước tập trung vào điều tiết vĩ mô, tạo môi trường kinh doanh thuận lợi, bảo đảm cơ chế thị trường vận hành hiệu quả, bảo đảm công bằng xã hội. Phải coi nhiệm vụ thúc đẩy phát triển kinh tế tư nhân là nhiệm vụ trọng tâm của chúng ta hiện nay.

Thứ hai là bảo vệ hữu hiệu quyền tài sản, quyền sở hữu, quyền tự do kinh doanh và bảo đảm thực thi hợp đồng của doanh nghiệp tư nhân. Một trong những chức năng của Nhà nước trong nền kinh tế thị trường hiện đại là bảo vệ quyền sở hữu tài sản của nhà đầu tư.

Do đó, Nhà nước cần xây dựng và thực thi cơ chế pháp lý chặt chẽ về bảo vệ quyền sở hữu tài sản, trong đó có quyền sở hữu trí tuệ và tài sản vô hình; giảm thiểu rủi ro pháp lý, hạn chế tối đa tình trạng thay đổi chính sách đột ngột gây tổn thất cho doanh nghiệp.

Tạo lập cơ chế hỗ trợ và bảo vệ nhà đầu tư tư nhân, nhất là các doanh nghiệp khởi nghiệp, doanh nghiệp đổi mới sáng tạo, giúp họ an tâm và phát triển thuận lợi. Ngoài ra, một nền kinh tế thị trường định hướng Xã hội chủ nghĩa (XHCN) hiện đại đòi hỏi một hệ thống thực thi hợp đồng minh bạch, hiệu lực, hiệu quả, giúp doanh nghiệp yên tâm trong các giao dịch thương mại và đầu tư.

Để thực hiện điều này, Nhà nước cần cải cách hệ thống tư pháp thương mại, rút ngắn thời gian giải quyết tranh chấp hợp đồng, giảm thiểu chi phí và rủi ro cho doanh nghiệp, giảm tình trạng hợp đồng bị vi phạm mà không có biện pháp chế tài hiệu quả; tăng cường tính minh bạch và hiệu quả của tòa án kinh tế, trọng tài thương mại, đảm bảo phán quyết công bằng, khách quan, giúp doanh nghiệp bảo vệ quyền lợi chính đáng của mình.

Tăng cường giám sát thực thi pháp luật, khắc phục tình trạng thiếu nhất quán giữa Trung ương và địa phương; xử lý nghiêm các hành vi lạm dụng thanh kiểm tra để nhũng nhiễu, gây khó cho doanh nghiệp, tăng cường đầu tư, hỗ trợ kinh tế tư nhân phát triển. Đồng thời kiên quyết xử lý các hành vi vi phạm pháp luật của doanh nghiệp; yêu cầu doanh nghiệp nâng cao ý thức chấp hành pháp luật, xây dựng giá trị, đạo đức kinh doanh nhằm thúc đẩy kinh tế tư nhân phát triển lành mạnh.

Thứ ba là, bên cạnh việc phải củng cố mạnh mẽ khu vực doanh nghiệp nhà nước, nhất là các tập đoàn kinh tế nhà nước; cần ưu tiên xây dựng các tập đoàn kinh tế tư nhân tầm cỡ khu vực và toàn cầu, tích cực hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ và vừa, đồng thời nâng đỡ thành phần kinh tế hộ, kinh tế hợp tác; khuyến khích doanh nghiệp tư nhân tham gia vào các lĩnh vực chiến lược của đất nước: thực hành quan điểm kinh tế tư nhân đóng vai trò quan trọng trong cấu trúc kinh tế thị trường định hướng XHCN, loại bỏ tư tưởng “Trọng công hơn tư” và sự “độc quyền” của doanh nghiệp nhà nước trong một số lĩnh vực. 

Hình thành và phát triển các tập đoàn kinh tế tư nhân lớn, mạnh, có năng lực cạnh tranh quốc tế, có sứ mệnh dẫn dắt, hỗ trợ trở lại các doanh nghiệp nội địa khác cùng tham gia sâu vào chuỗi giá trị toàn cầu.

Đồng thời phải có chính sách riêng trong việc hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ và vừa phát triển, cũng như thành phần kinh tế hộ gia đình và kinh tế hợp tác xã, khuyến khích hộ kinh doanh chuyển đổi thành doanh nghiệp và phát triển mô hình hợp tác xã kiểu mới, hiệu quả.

Để kinh tế tư nhân không chỉ phát triển về quy mô mà còn đóng góp tích cực vào sự phát triển dài hạn của đất nước, cần khuyến khích doanh nghiệp tư nhân tham gia các lĩnh vực chiến lược, phát triển cơ sở hạ tầng quan trọng, công nghệ cao, công nghiệp mũi nhọn và an ninh năng lượng.

Mở rộng cơ hội cho doanh nghiệp tư nhân trong các dự án quan trọng quốc gia, cùng tham gia với Nhà nước trong một số ngành công nghiệp chiến lược và một số lĩnh vực đặc biệt, nâng cao năng lực nghiên cứu và đổi mới công nghệ.

Nhà nước có cơ chế chính sách giao đặt hàng khu vực kinh tế tư nhân tham gia vào một số dự án trọng điểm, quan trọng quốc gia, những nhiệm vụ cấp bách như xây dựng đường sắt tốc độ cao, đường sắt đô thị, hạ tầng năng lượng, hạ tầng số, công nghiệp quốc phòng, an ninh…

Thứ tư là thúc đẩy làn sóng khởi nghiệp, đổi mới sáng tạo, chuyển đổi số và ứng dụng công nghệ mới. Đây là yếu tố then chốt giúp kinh tế tư nhân bứt phá và vươn tầm quốc tế. Cần có những chính sách hỗ trợ mạnh mẽ và hiệu quả để thúc đẩy doanh nghiệp tư nhân ứng dụng công nghệ, đổi mới sản phẩm, nâng cao giá trị gia tăng.

Nhà nước cần tạo khung pháp lý thử nghiệm (sandbox) cho các lĩnh vực công nghệ mới, khuyến khích doanh nghiệp tư nhân đầu tư vào các lĩnh vực tiên phong như trí tuệ nhân tạo, blockchain, dữ liệu lớn, thương mại điện tử, công nghệ tài chính (fintech) và y tế thông minh…

Triển khai các chính sách hỗ trợ tài chính và ưu đãi thuế cho doanh nghiệp đầu tư cho nghiên cứu phát triển (R&D). Hình thành hệ sinh thái khởi nghiệp mạnh mẽ, tạo điều kiện cho các startup, các “kỳ lân công nghệ” mang tên Việt Nam vươn tầm quốc tế.

Thứ năm là cải cách thể chế, kiến tạo nền hành chính “phục vụ doanh nghiệp-phụng sự đất nước”: Cần quyết liệt cải cách thể chế trên nền tảng đổi mới tư duy trong cải cách mạnh mẽ nền hành chính hướng đến phục vụ người dân, doanh nghiệp; quyết đoán trong cắt giảm thủ tục hành chính, điều kiện kinh doanh, đẩy nhanh quá trình số hóa và ứng dụng công nghệ trong quản lý nhà nước nhằm giảm thời gian, chi phí tuân thủ, chi phí không chính thức; thiết lập cơ chế đối thoại, phản biện chính sách hiệu quả, tạo điều kiện để cộng đồng doanh nghiệp tư nhân tham gia góp ý vào quá trình hoạch định chính sách kinh tế, đảm bảo tính thực tiễn và khả thi cao. Phấn đấu trong vòng 3 năm tới, môi trường kinh doanh của Việt Nam nằm trong Top 3 ASEAN.

Thứ sáu là giải phóng tối đa các nguồn lực phát triển cho kinh tế tư nhân, tạo cơ hội cho kinh tế tư nhân tiếp cận hiệu quả các nguồn lực quan trọng như vốn, đất đai, nhân lực, công nghệ. Thúc đẩy kinh tế tư nhân hội nhập sâu rộng hơn nữa vào kinh tế toàn cầu, nâng cao vị thế kinh tế Việt Nam trên trường quốc tế, bảo vệ doanh nghiệp trước các rủi ro kinh tế. Cần có những chính sách hỗ trợ hiệu quả hơn để kinh tế tư nhân tiếp cận nguồn lực một cách thuận lợi, công bằng, bình đẳng, minh bạch và hiệu quả, có thể khai thác và sử dụng tối ưu các nguồn lực này. Phát triển các kênh huy động vốn cho doanh nghiệp tư nhân, bao gồm thị trường chứng khoán, trái phiếu doanh nghiệp, quỹ đầu tư mạo hiểm, quỹ bảo lãnh tín dụng và các hình thức tài chính hiện đại như fintech, huy động vốn cộng đồng; xây dựng chính sách đất đai ổn định, minh bạch, tạo điều kiện để doanh nghiệp tư nhân tiếp cận quỹ đất thuận lợi, với giá hợp lý.

Nhà nước cần định hướng, hỗ trợ hiệu quả doanh nghiệp tư nhân Việt Nam tham gia chuỗi cung ứng toàn cầu, thu hút mạnh mẽ dòng vốn đầu tư và công nghệ tiên tiến, hình thành đội ngũ doanh nhân có tư duy toàn cầu. Đặc biệt, cần có chính sách khuyến khích và định hướng doanh nghiệp tư nhân đầu tư vào công nghiệp chế biến, chế tạo, công nghiệp hỗ trợ, công nghiệp hóa nông nghiệp, công nghệ cao, thay vì tập trung quá nhiều vào bất động sản và các lĩnh vực có tính đầu cơ ngắn hạn. Xây dựng cơ chế, chính sách bảo vệ doanh nghiệp tư nhân trước những cú sốc kinh tế, nhất là trong bối cảnh bất ổn toàn cầu, suy thoái kinh tế và biến động thị trường.

Thứ bảy là phát triển kinh tế tư nhân trên nền tảng bền vững, có đạo đức kinh doanh và trách nhiệm xã hội: Nhà nước thúc đẩy phát triển kinh tế tư nhân trên nền tảng ổn định kinh tế vĩ mô, gắn chặt với chiến lược phát triển xanh, kinh tế tuần hoàn, tiết kiệm tài nguyên, giảm phát thải và bảo vệ môi trường.

Các doanh nghiệp tư nhân cần chủ động thực hiện trách nhiệm xã hội, không chỉ dừng lại ở việc đóng góp tài chính hay từ thiện, mà còn thể hiện qua các chính sách kinh doanh có trách nhiệm, chăm lo đời sống người lao động, hỗ trợ phát triển cộng đồng; và thực hành quản trị minh bạch, hiệu quả, xây dựng văn hóa kinh doanh dựa trên đạo đức, chống gian lận, đảm bảo công bằng với khách hàng, đối tác và người lao động. Ngoài ra, doanh nghiệp tư nhân cần chủ động tham gia các chương trình an sinh xã hội cùng Nhà nước, góp phần nâng cao phúc lợi xã hội, giảm khoảng cách giàu nghèo, góp phần xây dựng một xã hội văn minh, nhân văn, giàu đẹp, nơi lợi ích doanh nghiệp gắn liền với sự thịnh vượng chung của đất nước.

Kinh tế tư nhân góp phần rất quan trọng định hình tương lai của nền kinh tế Việt Nam. Chúng ta đều tin tưởng rằng, nếu Nhà nước có thể chế phù hợp, chính sách đúng đắn và môi trường kinh doanh thuận lợi, kinh tế tư nhân sẽ được ươm dưỡng để sinh trưởng khỏe mạnh, bứt phá mạnh mẽ, không chỉ giúp kinh tế đạt được tốc độ tăng trưởng cao mà còn sớm đưa nước ta thành nền kinh tế thu nhập cao trong hai thập niên tới. Đây chính là thời điểm để hành động, để kiến tạo một Việt Nam thịnh vượng, năng động và ngày một vươn xa trên trường quốc tế.

Chúng ta đang sống trong thời khắc lịch sử, chứng kiến sự phát triển chưa từng có của khoa học công nghệ và môi trường quốc tế đầy biến động, vừa hợp tác vừa đấu tranh, nơi mà cơ hội và thách thức luôn song hành. Nhưng với bản lĩnh kiên cường, với ý chí quyết tâm và khát vọng cháy bỏng, Việt Nam hoàn toàn có thể làm nên kỳ tích mới trong phát triển kinh tế – xã hội! Một nền kinh tế vững mạnh đang hình thành, một thế hệ doanh nhân Việt Nam bản lĩnh và đổi mới, sáng tạo, tràn đầy nhiệt huyết kinh doanh và lòng yêu nước, đang viết tiếp câu chuyện thành công, và một tương lai rực rỡ, một nước Việt Nam XHCN sánh vai cùng các cường quốc năm châu như mong ước của Chủ tịch Hồ Chí Minh, đang dần trở thành hiện thực trong tương lai gần./.

Tổng Bí thư Tô Lâm

Công ty Kỹ thuật Công nghệ Cầu Vồng – RainbowTechVN dẫn nguồn Cổng Thông tin điện tử Chính phủ

Thông tin liên quan:

SẢN PHẨM HOT TẠI RainbowTechVN

 

Các nước phát triển kinh tế tư nhân như thế nào

Công ty Kỹ thuật Công nghệ Cầu Vồng – RainbowTechVN dẫn nguồn Vnexpress

01/4/2025:

  • Trung Quốc mở cửa, cải cách nền kinh tế từ 198x vì sao? Vì 1 thời cơ lịch sử mở ra khi Mỹ chống Liên Xô. Chính Mỹ đạo diễn và tạo ra Trung Quốc hùng mạnh ngày hôm nay.
  • Tại Trung Quốc, thành phần kinh tế tư nhân xuất hiện từ những năm 1980 và tăng trưởng nhanh chóng trong 4 thập kỷ sau đó. Cố lãnh đạo Đặng Tiểu Bình được coi là kiến trúc sư trưởng cho chính sách cải tổ và mở cửa tại đây. Từ cuối thập niên 70, nước này đã tìm cách tăng hội nhập với thế giới, thu hút vốn đầu tư nước ngoài (FDI) và khuyến khích lĩnh vực tư nhân phát triển.
  • Có rất nhiều lĩnh vực Việt Nam cạnh tranh trực tiếp với Singapore và lợi thế là vượt trội so với họ. Nên Singapore tìm cách đầu tư vào VN sớm là vậy. Họ chỉ là 1 hòn đảo, k có nội lực. Họ giàu lên nhờ “ngư ông đắc lợi” khi VN trải qua chiến tranh. Nay thời thế đã khác.
  • Ngành y tế VN sẽ vượt Singapore sớm thôi, vì có 2 cái hơn:
  • – 1. Bác sĩ mình giỏi hơn. Giỏi cả tay nghề lẫn học thuật
  • – 2. Dữ liệu. 100 triệu dân. Áp dụng AI và định giá ngành sẽ bùng nổ.
  • – 3. Bác Tô Lâm nhắc đến y tế Singapore là có lý do.

Thông tin liên quan:

 

SẢN PHẨM HOT TẠI RainbowTechVN